Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khoa học công nghệ" 1 hit

Vietnamese khoa học công nghệ
English Phrasescience and technology
Example
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.

Search Results for Synonyms "khoa học công nghệ" 1hit

Vietnamese bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "khoa học công nghệ" 1hit

Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z